công quyền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền lực của nhà nước, của chính quyền: "công quyền" chỉ toàn bộ quyền lực hợp pháp mà nhà nước hoặc chính quyền có được để quản lý xã hội, ban hành luật pháp, thực thi chính sách và duy trì trật tự công cộng.
- Quyền lợi chung của công dân trong quan hệ với nhà nước: "công quyền" cũng được dùng để nói về các quyền và nghĩa vụ mà công dân có đối với nhà nước, như quyền bầu cử, quyền được bảo vệ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nước sử dụng công quyền để bảo vệ an ninh quốc gia. (Nhà nước dùng quyền lực hợp pháp để giữ gìn an ninh.)
- Việc lạm dụng công quyền sẽ bị pháp luật trừng trị. (Hành vi dùng quyền lực nhà nước sai mục đích sẽ bị xử lý.)
- Công dân có trách nhiệm tôn trọng công quyền. (Mỗi người dân phải tuân thủ quyền lực của nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công quyền địa phương": quyền lực của chính quyền ở cấp tỉnh, huyện, xã.
- Công quyền địa phương có nhiệm vụ giải quyết các vấn đề dân sinh. (Chính quyền cấp cơ sở phải lo cho đời sống người dân.)
"thực thi công quyền": hành động sử dụng quyền lực nhà nước một cách hợp pháp.
- Cảnh sát thực thi công quyền khi bắt giữ tội phạm. (Lực lượng cảnh sát dùng quyền hợp pháp để bắt tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Quyền lực (danh từ): năng lực chi phối, điều khiển người khác, thường không gắn với tính hợp pháp.
- Quyền lực tuyệt đối dễ dẫn đến tham nhũng. (Sức mạnh không bị kiểm soát dễ gây hỏng hóc.)
Chính quyền (danh từ): bộ máy nhà nước, hệ thống cơ quan quản lý xã hội.
- Chính quyền địa phương đã ban hành quy định mới. (Bộ máy nhà nước cấp tỉnh ra lệnh mới.)
Từ đồng nghĩa
- Quyền hạn: phạm vi quyền lực được phép thực hiện.
- Thẩm quyền: quyền xem xét và quyết định trong một lĩnh vực cụ thể.
- Quyền lực nhà nước: quyền lực tối cao của quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- Công quyền bị lạm dụng: tình trạng quyền lực nhà nước bị dùng sai mục đích, gây hại cho xã hội.
- Khi công quyền bị lạm dụng, dân chúng mất niềm tin vào chính quyền. (Nếu quyền lực nhà nước dùng sai, người dân sẽ không còn tin tưởng.)